Máy tiện CNC Z-MaT STH6166
Liên hệ
Mô tả sản phẩm
Đối với các bài toán gia công cắt gọt bóc phá thép đúc, thép hợp kim chịu tải nặng hoặc các chi tiết dạng trục có đường kính lớn, những cỗ máy tiện sử dụng ray bi tuyến tính mềm đôi khi gặp hạn chế về khả năng giảm chấn và độ cứng vững cơ học. Sự rung giật trong quá trình ăn dao sâu dễ làm giảm độ bóng bề mặt và mẻ mảnh hợp kim. Nhằm mang lại giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa khả năng cắt gọt tải nặng và tốc độ vận hành linh hoạt, máy tiện CNC Z-MaT STH6166 được thiết kế với cấu trúc băng nghiêng kết hợp băng cứng (Hard Guideway) chuyên dụng.
Sở hữu mâm cặp lớn 15 inch / 18 inch, khoảng xoay trên băng đạt Ø700 mm, đường kính lỗ thông phôi lên tới Ø110 mm cùng khung máy nghiêng 30°, Z-MaT STH6166 là lựa chọn tối ưu cho các xưởng cơ khí gia công phụ tùng công nghiệp đầm chắc.
1. Bảng thông số kỹ thuật máy tiện CNC Z-MaT STH6166
Mọi số liệu kỹ thuật dưới đây của model STH6166 được trích xuất chính xác 100% từ tài liệu phần cứng gốc của nhà sản xuất Z-MaT:
| Nhóm thông số | Chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết | Đơn vị | Dữ liệu cấu hình STH6166 |
| Khả năng gia công | Kích thước mâm cặp (Chuck size) | inch | 15″ *(Tùy chọn: 18″) |
| (Capacity) | Đường kính xoay tối đa trên băng (Max. swing dia. over bed) | mm | Ø700 |
| Chiều dài phôi tối đa (Max. length of workpiece) | mm | 750 (C to C) | |
| Đường kính xoay trên bàn trượt (Max. swing dia. over slide) | mm | Ø500 | |
| Hệ thống trục chính | Lỗ lòng trục chính (Spindle bore) | mm | Ø120 |
| (Spindle) | Đường kính lỗ thông phôi tối đa (Max. dia. of through-hole) | mm | Ø110 |
| Đầu trục chính (Spindle nose) | – | A2-11 | |
| Tốc độ quay trục chính (Spindle speed) | vòng/phút | 1000 | |
| Công suất động cơ trục chính (Motor S2-30min/S1) | kW | 15 *(Tùy chọn: 18.5) | |
| Hệ thống các trục | Hành trình dịch chuyển trục X / Z (X/Z axis travel) | mm | 380 / 750 |
| (Axis) | Tốc độ chạy dao nhanh trục X / Z (X/Z rapid traverse) | m/phút | 9 / 12 |
Thông số đài dao, chống tâm và kết cấu phần cứng
| Nhóm thông số | Chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết | Đơn vị | Dữ liệu cấu hình STH6166 |
| Đài dao / Gá dao | Kiểu đài dao (Type of toolpost) | – | 4-station toolpost + gang type *(Tùy chọn: 8-station turret) |
| (Toolpost) | Số vị trí gá dao (No. of tool stations) | vị trí | 4 – 8 |
| Kích thước cán dao tiện (Tool shank size) | mm | 32 × 32 (Cán dao lớn chịu lực) | |
| Hệ thống chống tâm | Loại chống tâm (Type of tail stock) | – | Manual (Thủ công) *(Tùy chọn: Hydraulic – Thủy lực) |
| (Tailstock) | Côn nòng chống tâm (Taper of tail stock quill) | – | MT6 (Côn lớn chịu tải) |
| Hành trình nòng chống tâm (Travel of tail stock quill) | mm | 150 | |
| Hành trình thân chống tâm (Travel of tail stock) | mm | 750 | |
| Kết cấu & Khác | Góc nghiêng thân máy (Slant bed degree) | độ | 30° (Băng nghiêng 30 độ) |
| (Structure & Others) | Loại băng dẫn hướng (Guideway type) | loại | Hard (Hard Guideway – Băng cứng/Băng hộp) |
| Công suất nguồn cấp (Power capacity) | kVA | 16 | |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | mm | 3315 × 1820 × 2110 | |
| Trọng lượng tịnh của máy (Weight about) | kg | 4500 (4.5 tấn siêu vững chắc) |

2. Phân tích chiều sâu kỹ thuật thực chiến trên Z-MaT STH6166
Kết hợp giữa thiết kế nghiêng hiện đại và băng cứng truyền thống chịu lực, máy tiện CNC Z-MaT STH6166 thể hiện những thế mạnh công nghệ đáng chú ý:
Kết cấu Slant Bed 30° kết hợp Băng cứng (Hard Guideway) giảm chấn vượt trội
Chịu tải cắt gọt bóc phá lớn: Khác với các dòng băng LM hướng đến tốc độ, hệ băng cứng Hard Guideway đúc liền khối cho bề mặt tiếp xúc lớn, giúp chống va đập, triệt tiêu độ rung khi ăn dao sâu và kéo dài tuổi thọ mảnh hợp kim cắt.
Thoát phôi hiệu quả: Góc nghiêng 30° Slant bed giúp phôi cuộn và dung dịch tưới nguội rơi trực tiếp xuống khay thu phôi, ngăn tình trạng kẹt phôi hay tích nhiệt làm biến dạng nhiệt thân máy.
Trục chính A2-11 lỗ thông phôi Ø110 mm kết hợp đài dao cán 32×32 mm
Kẹp phôi thanh đường kính lớn: Lỗ lòng trục Ø120 mm cùng đường kính thông phôi Ø110 mm giúp máy kẹp dễ dàng các loại thép ống, thép thanh khổ lớn qua mâm cặp 15″ hoặc 18″.
Cán dao 32×32 mm chịu lực: Đài dao tùy chọn xoay 8 vị trí (hoặc đài dao 4 vị trí kết hợp bàn dao phẳng) trang bị cán dao cỡ lớn 32×32 mm, đi kèm chống tâm nòng côn MT6 hành trình 750 mm giữ chặt các chi tiết dạng trục dài tới 750 mm mà không lo rung lắc.
3. Khả năng ứng dụng thực tế trong công nghiệp cơ khí chế tạo
Sở hữu đường kính xoay Ø700 mm, mâm cặp lớn và băng cứng siêu khỏe, máy tiện CNC Z-MaT STH6166 là sự lựa chọn hoàn hảo cho:
Gia công phụ tùng xe tải, máy nông nghiệp và máy xây dựng: Tiện các chi tiết moay-ơ, bánh răng thô, trục láp, đĩa phanh cỡ trung, vỏ van thủy lực.
Sản xuất thiết bị công nghiệp nặng: Chế tạo khớp nối đường ống áp lực, bích đĩa đường kính lên tới Ø500 mm trên bàn trượt, các loại trục dầm, vỏ mô-tơ công nghiệp.
Gia công phụ trợ và cơ khí tổng hợp: Phù hợp cho các xưởng cơ khí chuyên nhận gia công phôi thép đúc, phôi gang cứng yêu cầu cắt thô bóc phá khối lượng kim loại lớn trước khi tiện tinh.
CÔNG TY CP CHẾ TẠO VÀ DV MÁY CN M-SEI
📞 Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0982.428.683
📍 Địa chỉ nhà xưởng: Dốc Vân, đường Yên Thường, Gia Lâm, Hà Nội
🌐 Website chính thức: m-sei.vn / dichvumaycongnghiep.com


