Máy tiện CNC Z-MaT M106
Liên hệ
Mô tả sản phẩm
Tối ưu hóa quy trình gia công hàng loạt và giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhân công vận hành đang là ưu tiên hàng đầu của các nhà xưởng hiện đại. Việc gá lắp phôi thủ công không chỉ kéo dài thời gian chu kỳ (cycle time) mà còn dễ gây ra sai số ngẫu nhiên giữa các sản phẩm. Nhằm mang lại giải pháp tiện CNC chính xác cao kết hợp khả năng tự động hóa vượt trội, máy tiện CNC Z-MaT M106 ra đời như một bước tiến quan trọng trong dây chuyền sản xuất thông minh.
Sở hữu tốc độ trục chính lên tới 5000 vòng/phút, công suất mạnh mẽ cùng tùy chọn tích hợp tay robot gantry (Gantry Robot) tốc độ 80 m/phút, Z-MaT M106 đáp ứng hoàn hảo tiêu chí gia công siêu tốc, chuẩn xác và vận hành liên tục không gián đoạn.
1. Bảng thông số kỹ thuật máy tiện CNC Z-MaT M106
Mọi số liệu kỹ thuật dưới đây của model M106 được trích xuất chính xác 100% từ tài liệu phần cứng gốc của nhà sản xuất Z-MaT:
| Nhóm thông số | Chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết | Đơn vị | Dữ liệu cấu hình M106 |
| Khả năng gia công | Chiều dài phôi tối đa (Max. length of workpiece) | mm | 350 |
| (Capacity) | Đường kính xoay tối đa trên băng (Max. swing dia. over bed) | mm | Ø320 |
| Đường kính xoay trên bàn trượt (Max. swing dia. over slide) | mm | Ø200 | |
| Hệ thống trục chính | Lỗ thông trục chính (Spindle bore) | mm | Ø56 |
| (Spindle) | Đường kính lỗ thông phôi tối đa (Max. dia. of through-hole) | mm | Ø46 |
| Đầu trục chính (Spindle nose) | – | A2-5 | |
| Tốc độ quay trục chính tối đa (Max. spindle speed) | vòng/phút | 5000 (Siêu tốc) | |
| Công suất động cơ trục chính (Max. power of spindle) | kW | 18.5 / 15 / 11 | |
| Hệ thống các trục | Hành trình dịch chuyển trục X (X axis travel) | mm | 160 |
| (Axis) | Hành trình dịch chuyển trục Z (Z axis travel) | mm | 375 |
| Tốc độ chạy dao nhanh trục X/Z (X/Z axis rapid traverse) | m/phút | 25 | |
| Đài dao (Turret) | Số vị trí gá dao (No. of tool stations) | vị trí | 8 *(Tùy chọn: 12) |
| Kích thước cán dao tiện (Tool shank size) | mm | 25 × 25 *(Tùy chọn: 20 × 20) | |
| Chiều cao tâm dao (Center height) | mm | 80 |
Thông số chống tâm, tay robot Gantry và kích thước tổng thể
| Nhóm thông số | Chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết | Đơn vị | Dữ liệu cấu hình M106 |
| Hệ thống chống tâm | Loại băng dẫn hướng chống tâm (Type) | – | LM (Ray bi tuyến tính) |
| (Tailstock) | Côn trục chống tâm (Taper of tailstock quill) | – | MT4 |
| Hành trình nòng chống tâm (Travel of tailstock) | mm | 320 | |
| Hệ thống Robot Gantry | Bộ điều khiển hệ thống (Controller) | – | Syntec |
| *(Gantry Robot) | Sức nâng của robot (Lift Capacity) | kg | 6 |
| Trọng lượng phôi gia công (Workpiece Capacity) | kg | 1 *(Tùy chọn: 2.5) | |
| Tốc độ di chuyển nhanh robot (Rapid Traverse) | m/phút | 80 (Siêu tốc) | |
| Kiểu truyền động (Transmission Type) | – | Gear type (Bánh răng) | |
| Loại băng dẫn hướng robot (Guideway) | – | Linear Guideway (Ray bi) | |
| Thông số khác | Công suất nguồn cấp (Power capacity) | kVA | 16 |
| (Others) | Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | mm | 1700 × 1800 × 1700 |
| Trọng lượng tịnh của máy (Weight) | kg | 3200 (3.2 tấn) |

2. Phân tích chiều sâu kỹ thuật thực chiến trên Z-MaT M106
Sở hữu thiết kế nhỏ gọn nhưng mang sức mạnh công nghiệp ấn tượng, máy tiện CNC Z-MaT M106 chinh phục các kỹ sư cơ khí nhờ những ưu điểm vượt trội:
Động cơ trục chính 18.5 kW với tốc độ siêu tốc 5000 vòng/phút
Gia công bề mặt đạt độ bóng tuyệt hảo: Tốc độ vòng tua đạt 5000 vòng/phút kết hợp công suất động cơ tối đa 18.5 kW giúp M106 xử lý cực kỳ nhanh các nguyên công tiện tinh, tiện ren pitch nhỏ và gia công chi tiết phức tạp. Lỗ thông phôi lớn Ø46 mm (lỗ lòng trục Ø56 mm) cho phép máy ăn phôi thanh dài mượt mà qua mâm cặp A2-5.
Phản hồi hành trình 25 m/phút: Tốc độ di chuyển không tải trục X/Z đạt 25 m/phút cắt giảm đáng kể khoảng thời gian chờ, tối ưu chu kỳ cắt gọt trên từng sản phẩm.
Đài dao Turret 8/12 vị trí linh hoạt kết hợp chống tâm ray LM
Cơ cấu đổi dao đĩa linh hoạt: Đài dao Turret tiêu chuẩn 8 vị trí (hoặc mở rộng 12 vị trí) hỗ trợ cán dao lớn 25×25 mm hoặc 20×20 mm, đảm bảo lực cắt khỏe khi tiện thô và độ chính xác lặp lại cao.
Chống tâm ray bi LM chính xác: Hệ thống chống tâm sử dụng ray trượt tuyến tính LM với côn MT4 và hành trình dài 320 mm giúp giữ chặt các phôi dạng trục dài lên tới 350 mm, triệt tiêu hiện tượng rung gá khi gia công tốc độ cao.
Tự động hóa hoàn hảo với tay robot Gantry tích hợp hệ điều khiển Syntec
Cấp phôi tự động tốc độ 80 m/phút: Hệ thống tay robot Gantry cơ cấu bánh răng và ray bi tuyến tính chạy với gia tốc lên đến 80 m/phút, gắp/nhả phôi nhanh chóng với trọng lượng phôi lên tới 2.5 kg.
Vận hành liên tục 24/7: Quản lý bởi bộ điều khiển Syntec chuyên dụng, hệ gắp phôi tự động giúp nhà xưởng vận hành dây chuyền khép kín, tối đa hóa năng suất và loại bỏ thời gian chết do thao tác thủ công.
3. Khả năng ứng dụng thực tế trong công nghiệp sản xuất hàng loạt
Nhờ tốc độ quay 5000 vòng/phút và khả năng tự động hóa cao từ hệ Robot Gantry, máy tiện CNC Z-MaT M106 là sự lựa chọn hàng đầu cho:
Sản xuất linh kiện phụ tùng ô tô – xe máy: Gia công hàng loạt các chi tiết trục ngắn, chốt piston, bạc lót, van xả, bánh răng nhỏ và các khớp nối có đường kính xoay dưới Ø200 mm.
Chế tạo linh kiện khí nén và thủy lực: Tiện chính xác các vỏ van, đầu nối ống cao áp, lõi xi lanh và các chi tiết bằng đồng/nhôm yêu cầu độ bóng bề mặt cao.
Dây chuyền gia công tự động hóa (Smart Factory): Phù hợp cho các nhà xưởng ứng dụng sản xuất hàng loạt không người lái (Unmanned operation), tích hợp robot cấp gắp phôi tự động liên tục.
CÔNG TY CP CHẾ TẠO VÀ DV MÁY CN M-SEI
📞 Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0982.428.683
📍 Địa chỉ nhà xưởng: Dốc Vân, đường Yên Thường, Gia Lâm, Hà Nội
🌐 Website chính thức: m-sei.vn / dichvumaycongnghiep.com


