Máy Tiện CNC Ngang Z-MaT FL300
Liên hệ
Máy tiện nghiêng không có tail stock, không có turret sẽ giúp tiết kiệm chi phí, phù hợp với nhà xưởng nhỏ, cần năng suất cao và chi phí đầu tư có giới hạn
✔️ Tốc độ trục chính : 2500 vòng/phút.
✔️ Thay dao tự động với 4 ổ dao.
✔️ Mâm cặp thủy lực: 6 inch
✔️ Động cơ trục chính: 3.7-5.5 kW
✔️ Hệ điều khiển: Fanuc Oi TF Plus
Mô tả sản phẩm
Máy Tiện CNC Ngang Z-MaT FL300
Máy tiện CNC ngang của ZMAT được thiết kế đặc biệt để phù hợp với những nhà xưởng gia công chính xác vừa và nhỏ tại Việt Nam, với sự tập trung vào tối ưu hóa không gian làm việc và gia tăng năng suất thông qua tự động hóa công đoạn.
Một số điểm nổi bật và ưu điểm của máy Tiện CNC ngang FL300 không có tailstock, đài đao dạng gang-stype hoặc turret
1. Thiết kế nhỏ gọn và không có tailstock: Máy được thiết kế với kích thước nhỏ gọn để tiết kiệm không gian và phù hợp với các phương tiện làm việc có diện tích hạn chế. Thiết kế không có tailstock giúp giảm trọng lượng và đơn giản hóa cấu trúc máy.
2. Chi phí đầu tư hợp lý: Sử dụng vật liệu và công nghệ sản xuất hiệu quả để giảm chi phí, nhưng vẫn đảm bảo độ bền và độ chính xác. Các tính năng tự động để giảm nhu cầu nhân công và tối ưu hóa hiệu suất.
3. Nhiều lựa chọn về công cụ: Máy được trang bị turret có nhiều vị trí để dao cắt, tăng tính linh hoạt trong việc gia công. Sự lựa chọn giữa sử dụng turret hoặc gang-type tool, cho phép máy gia công nhanh chóng và linh hoạt theo yêu cầu cụ thể của sản phẩm.
4. Turret linh hoạt và gang-type tool: Turret với nhiều vị trí giúp máy chuyển đổi dao cắt nhanh chóng, phù hợp với các ứng dụng gia công đa dạng. Gang-type tool được tích hợp để cung cấp sự đa dạng trong quá trình gia công và phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng sản phẩm.
5. Chức năng tự động chuyển đổi công cụ: Hệ thống tự động chuyển đổi công cụ giữa turret và gang-type tool để tối ưu hóa quá trình sản xuất và giảm thời gian chuyển đổi.
6. Điều khiển dễ dàng: Giao diện máy được thiết kế để đơn giản, dễ sử dụng và lập trình. Hệ thống điều khiển linh hoạt để phản ánh sự thay đổi nhanh chóng trong quá trình sản xuất.
7. Độ chính xác cao và ổn định: Máy được thiết kế để đảm bảo độ chính xác và ổn định trong suốt quá trình gia công, đặc biệt là khi chuyển đổi giữa các công cụ khác nhau.
Điều này giúp đáp ứng các yêu cầu của sản xuất đa dạng mà vẫn giữ chi phí đầu tư ở mức hợp lý.
![]() | ![]() |
![]() | ![]() |
THÔNG SỐ KĨ THUẬT
Cấu Hình | |
Hệ điều khiển | Fanuc Oi TF Plus |
Khả năng gia công | |
Chủng loại kẹp phôi | Mâm cặp Thủy Lực 6 inch Đài Loan, kết nối xilanh rỗng |
Đường kính tiện qua băng máy | Ø300mm |
Chiều dài phôi lớn nhất | 180mm(chuck) |
Đường kính tiện qua bàn xe dao | Ø120mm |
Travel/ Hành trình | |
Hành trình trục X | 350mm |
Hành trình trục Z | 300mm |
Tốc độ di chuyển dao nhanh trục X | 25 m/phút |
Tốc độ di chuyển dao nhanh trục Z | 15 m/phút |
Trục chính | |
Đường kính lỗ trục chính | Ø55mm |
Kích thước phôi thanh tiện lớn nhất | Ø46mm |
Kiểu mũi trục chính | A2-5 |
Tốc độ trục chính lớn nhất | 2500 vòng/phút |
Công suất động cơ trục chính | 5.5/7.5kW |
ATC/Đài dao | |
Kiểu dao | Gangtype |
Số lượng ổ dao | 10-Apr |
Live tooling | 1 Dao ER25 |
Motor trục C | Fanuc |
Kết cấu | |
Băng nghiêng | 0° |
Kiểu băng trượt trục X/Z | Băng bi (bi cầu) |
Xuất xứ thanh ray | Đài Loan |
Dimension& Weight/ Kích thước và khối lượng | |
Kích thước tổng thể (khoảng) | 2150x1600x1850kg |
Khối lượng( khoảng) | 1800kg |
Công suất tổng thể | 9 KVA |
Thiết bị tiêu chuẩn đi kèm theo máy | |
1. Trao đổi nhiệt1. Trao đổi nhiệt 2. Chức năng tự động dừng trục chính khi mở cửa 3. Chân đế cân bằng máy 4. Tài liệu hướng dẫn vận hành máy 4. Máy bơm 5. Báo hiệu 3 đèn màu, đèn làm việc 6. Hệ thống thiếu dầu tự động tắt nguồn | |
Tặng kèm | |
Tặng kèm súng hơi, súng nước | |
Thẻ CF 2G/USB |